Mắc cài kim loại
Hiệu quả cao, chi phí tiết kiệm, phù hợp học sinh – sinh viên.
25.000.000đ – 35.000.000đ
Thời gian điều trị: 18 – 24 tháng
Tất cả dịch vụ tại vungvangcamxuc.com đều được báo giá trước khi điều trị, không phát sinh chi phí ẩn. Bảng giá dưới đây là mức tham khảo; bác sĩ sẽ tư vấn chính xác sau khi thăm khám và chụp X-quang.
Chăm sóc dự phòng
Cạo vôi là bước chăm sóc cơ bản giúp loại bỏ mảng bám và cao răng, phòng ngừa viêm nướu, hôi miệng và sâu răng. Tại vungvangcamxuc.com, kỹ thuật viên dùng máy siêu âm kết hợp đánh bóng bằng cốc cao su để làm sạch mà không gây ê buốt.
200.000đ – 500.000đ / lần
Thời gian khoảng 30–45 phút. Nên thực hiện định kỳ 6 tháng/lần. Bao gồm đánh bóng và hướng dẫn chăm sóc.
Niềng răng giúp nắn chỉnh răng lệch lạc, khớp cắn sai và cải thiện thẩm mỹ nụ cười. Bác sĩ chuyên khoa chỉnh nha tại vungvangcamxuc.com sẽ chụp phim và lên phác đồ cá nhân hóa trước khi bắt đầu.
Hiệu quả cao, chi phí tiết kiệm, phù hợp học sinh – sinh viên.
25.000.000đ – 35.000.000đ
Thời gian điều trị: 18 – 24 tháng
Màu sứ trắng gần như tàng hình, thẩm mỹ hơn kim loại.
35.000.000đ – 45.000.000đ
Thời gian điều trị: 18 – 24 tháng
Tháo lắp linh hoạt, gần như không nhìn thấy, vệ sinh dễ dàng.
60.000.000đ – 90.000.000đ
Thời gian điều trị: 12 – 24 tháng
Lưu ý: Chi phí trên đã bao gồm khám, chụp phim và gắn – tháo mắc cài. Các phụ phí như nhổ răng, mini implant nha khoa (nếu cần) sẽ được báo trước. Bạn có thể chia thành nhiều đợt thanh toán.
Implant (cấy ghép trụ titan) là giải pháp thay thế răng đã mất, phục hồi chức năng ăn nhai gần như răng thật và ngăn tiêu xương hàm. Giá tham khảo từ 15.000.000đ/trụ.
| Dòng trụ | Xuất xứ | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Straumann | Thụy Sĩ | 32.000.000đ – 38.000.000đ |
| Nobel Biocare | Thụy Điển | 28.000.000đ – 34.000.000đ |
| Osstem | Hàn Quốc | 15.000.000đ – 20.000.000đ |
Ngoài ba dịch vụ chính, phòng khám còn đáp ứng nhiều nhu cầu chăm sóc răng miệng thường gặp hằng ngày.
Trám composite cho răng sâu hoặc răng sứt mẻ nhỏ, giữ màu tự nhiên.
300.000đ – 700.000đ / răng
Tẩy trắng tại phòng khám với gel an toàn cho men răng.
1.500.000đ – 3.500.000đ
Nhổ răng khôn mọc lệch bằng kỹ thuật tiểu phẫu, ít đau.
1.000.000đ – 3.000.000đ / răng
Phục hình răng sứ zirconia, titan cho răng đã tổn thương nặng.
3.500.000đ – 8.000.000đ / răng
Mức giá tham khảo cập nhật năm 2025. Giá cuối cùng phụ thuộc vào tình trạng răng và phác đồ điều trị cụ thể.
| Tên dịch vụ | Đơn vị | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Cạo vôi răng + đánh bóng | Lần | 200.000đ – 500.000đ |
| Trám răng composite | Răng | 300.000đ – 700.000đ |
| Tẩy trắng răng | Ca | 1.500.000đ – 3.500.000đ |
| Nhổ răng khôn | Răng | 1.000.000đ – 3.000.000đ |
| Bọc răng sứ zirconia | Răng | 3.500.000đ – 8.000.000đ |
| Niềng răng mắc cài kim loại | Liệu trình | 25.000.000đ – 35.000.000đ |
| Niềng răng mắc cài sứ | Liệu trình | 35.000.000đ – 45.000.000đ |
| Niềng răng khay trong suốt | Liệu trình | 60.000.000đ – 90.000.000đ |
| Implant Osstem | Trụ | 15.000.000đ – 20.000.000đ |
| Implant Nobel Biocare | Trụ | 28.000.000đ – 34.000.000đ |
| Implant Straumann | Trụ | 32.000.000đ – 38.000.000đ |
Kéo ngang bảng để xem đầy đủ các cột.
Hotline tư vấn: 0886685568 — Thứ 2 đến Thứ 7: 8:00 – 20:00.
Hãy để bác sĩ vungvangcamxuc.com thăm khám và tư vấn miễn phí. Chúng tôi sẽ gợi ý phác đồ phù hợp với tình trạng và ngân sách của bạn.